字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦累
苦累
Nghĩa
1.困苦劳累。 2.使人受苦受累。
Chữ Hán chứa trong
苦
累