字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苦肉计 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦肉计
苦肉计
Nghĩa
故意伤害自己身体,骗取敌方信任,以便借机行事的计谋。
Chữ Hán chứa trong
苦
肉
计