字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦胎
苦胎
Nghĩa
1.对人的蔑称。犹穷鬼﹑贱种。
Chữ Hán chứa trong
苦
胎