字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦觅
苦觅
Nghĩa
1.苦心寻觅﹑搜索。特指诗人苦吟。
Chữ Hán chứa trong
苦
觅