字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦谏
苦谏
Nghĩa
1.苦心竭力地规劝。
Chữ Hán chứa trong
苦
谏