字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苦趣
苦趣
Nghĩa
1.佛教指地狱﹑饿鬼﹑畜生这三种"恶道"。均为轮回中的受苦之处。趣,同"趋"。 2.泛指苦处。
Chữ Hán chứa trong
苦
趣