字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苫盖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苫盖
苫盖
Nghĩa
1.茅草编的覆盖物。亦特指草衣﹑茅屋。 2.谓贫贱。
Chữ Hán chứa trong
苫
盖