苫盖

Nghĩa

1.茅草编的覆盖物。亦特指草衣﹑茅屋。 2.谓贫贱。

Chữ Hán chứa trong

苫盖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台