字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苫眼铺眉
苫眼铺眉
Nghĩa
1.装模作样。
Chữ Hán chứa trong
苫
眼
铺
眉
苫眼铺眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台