字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苯甲酸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苯甲酸
苯甲酸
Nghĩa
化学式c6h5cooh。白色针状晶体。易升华。能抑制某些微生物的生长。工业上由萘或甲苯氧化制得。可用作食品的防腐剂,治皮肤癣病的药,及制染料、药物、香料的中间体。
Chữ Hán chứa trong
苯
甲
酸