字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
英吨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
英吨
英吨
Nghĩa
1.也叫长吨。英美制重量单位。1英吨等于2,240磅,合1,016.04公斤。
Chữ Hán chứa trong
英
吨