字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
英茎
英茎
Nghĩa
1.《汉书.礼乐志》"昔黄帝作《咸池》,颛顼作《六茎》,帝喾作《五英》,尧作《大章》,舜作《招》,禹作《夏》,汤作《瀋》。"后以《英》《茎》泛指古代的雅乐。
Chữ Hán chứa trong
英
茎