字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
英镑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
英镑
英镑
Nghĩa
1.英国货币单位。先前1英镑等于20先令,1先令等于12便士。自1971年2月15日英国政府宣布实行十进位制后,1英镑等于100便士。
Chữ Hán chứa trong
英
镑