字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苴杖
苴杖
Nghĩa
1.古代居父丧时孝子所用的竹杖。 2.指父丧。
Chữ Hán chứa trong
苴
杖