字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苴秸
苴秸
Nghĩa
1.古代祭祀时用作陈列祭品的草席。
Chữ Hán chứa trong
苴
秸