字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苴麻
苴麻
Nghĩa
大麻的雌株,能够结子作种。
Chữ Hán chứa trong
苴
麻