字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苾刍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苾刍
苾刍
Nghĩa
1.亦作"苾蒭"。 2.即比丘。本西域草名,梵语以喻出家的佛弟子。为受具足戒者之通称。
Chữ Hán chứa trong
苾
刍