字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苾刍尼
苾刍尼
Nghĩa
1.即比丘尼。俗称尼姑。梵语男僧叫苾刍,女僧叫苾刍尼。
Chữ Hán chứa trong
苾
刍
尼