字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
苾芬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
苾芬
苾芬
Nghĩa
1.犹芬芳。本指祭品的馨香。 2.指代祭品。
Chữ Hán chứa trong
苾
芬