字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茄子
茄子
Nghĩa
1.一年生草本植物。叶椭圆形,花紫色,果实倒卵形或长圆形,色紫,亦有浅绿色或白色的,是普通的蔬菜。
Chữ Hán chứa trong
茄
子
茄子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台