字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茄科(qié-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茄科(qié-)
茄科(qié-)
Nghĩa
双子叶植物纲的一科。草本、灌木或小乔木。花萼大多五裂,花冠合瓣,有五个裂片。果实为浆果或蒴果。分布于温带和热带。包括番茄、茄子、辣椒、马铃薯等蔬菜,烟草等经济作物,枸杞、颠茄等药用植物。
Chữ Hán chứa trong
茄
科
(
q
i
é
-
)