字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茄袋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茄袋
茄袋
Nghĩa
1.一种制作精致的悬,俗称荷包。随身佩带作饰件,备放零钱或什物用。《宋史.舆服志六》载所获亡金国宝,内有丝袍﹑玉带﹑销金玉事﹑皮茄袋等法物。
Chữ Hán chứa trong
茄
袋