字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茅搜
茅搜
Nghĩa
1.即茜草。根可作绛红色染料。
Chữ Hán chứa trong
茅
搜