字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茅绹
茅绹
Nghĩa
1.茅草搓的绳索。语出《诗.豳风.七月》"昼尔于茅,宵尔索绹。"郑玄笺"女当昼日往取茅归,夜作绞索以待时用。"
Chữ Hán chứa trong
茅
绹