字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茅苫
茅苫
Nghĩa
1.亦作"茆苫"。 2.谓用茅草覆盖。亦指茅舍﹑草屋。 3.古礼居丧者的草垫。
Chữ Hán chứa trong
茅
苫