字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茅茨不翦
茅茨不翦
Nghĩa
1.谓崇尚俭朴,不事修饰。
Chữ Hán chứa trong
茅
茨
不
翦
茅茨不翦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台