字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茅茹
茅茹
Nghĩa
1.茅根相牵连貌。喻同类事物之相互牵引。
Chữ Hán chứa trong
茅
茹