字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茔户
茔户
Nghĩa
1.受官府之命专事看守坟茔的民户。可以免去赋税。
Chữ Hán chứa trong
茔
户