字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茕弱
茕弱
Nghĩa
1.指孤苦羸弱的人。
Chữ Hán chứa trong
茕
弱
茕弱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台