字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茕疚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茕疚
茕疚
Nghĩa
1.因孤独而感忧伤。语出《左传.哀公十六年》"茕茕,余在疚。"
Chữ Hán chứa trong
茕
疚