字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茧卜
茧卜
Nghĩa
1.古代民俗,于正月十五日夜,抟米﹑麦粉若茧状,书事置于其中,以占一年之事,谓之"茧卜"。
Chữ Hán chứa trong
茧
卜