字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茧栗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茧栗
茧栗
Nghĩa
1.形容牛角初生之状。言其形小如茧似栗。 2.借指牛犊。 3.指植物的幼芽或蓓蕾。 4.古以小牛祭祀,因以"茧栗"泛指祭品。
Chữ Hán chứa trong
茧
栗