字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茨瓦纳人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茨瓦纳人
茨瓦纳人
Nghĩa
南部非洲的民族之一。主要分布在博茨瓦纳、南非、津巴布韦、纳米比亚等国。约390万人(1985年)。讲茨瓦纳语。部分信仰万物有灵,部分信基督教新教。主要从事畜牧业和农业,不少人在厂矿做工。
Chữ Hán chứa trong
茨
瓦
纳
人