字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茫昧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茫昧
茫昧
Nghĩa
凝不清;不可揣测神道茫昧,不宜为法|茫昧地觉得不如先前那样。
Chữ Hán chứa trong
茫
昧