字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茫然自失 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茫然自失
茫然自失
Nghĩa
1.亦作"芒然自失"。 2.若有所失而又不知所以的样子。
Chữ Hán chứa trong
茫
然
自
失