字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茫茫
茫茫
Nghĩa
①广阔深远天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。②凝不清夜雾茫茫。③茂盛春草茫茫。
Chữ Hán chứa trong
茫