茬口

Nghĩa

1.在同一块土地上轮栽作物的种类和次序。 2.当口;机会。 3.指某种作物收割以后的土壤。

Chữ Hán chứa trong

茬口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台