字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茬口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茬口
茬口
Nghĩa
1.在同一块土地上轮栽作物的种类和次序。 2.当口;机会。 3.指某种作物收割以后的土壤。
Chữ Hán chứa trong
茬
口