字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茭白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茭白
茭白
Nghĩa
菰的嫩茎经某种病菌寄生后膨大,做蔬菜吃叫茭白。
Chữ Hán chứa trong
茭
白