字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茭草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茭草
茭草
Nghĩa
1.亦作"茭艹"。 2.菰的别名。 3.作饲料的干草。
Chữ Hán chứa trong
茭
草