字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茳芏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茳芏
茳芏
Nghĩa
又称咸水草”。单子叶植物,莎草科。多年生草本。根状茎木质。茎秆三棱形。叶短,有时狭长。夏季开绿褐色小花。长在沼泽或低湿处。分布于中国南方各地。是改良盐碱地的优良草种。茎秆可供编席或造纸。
Chữ Hán chứa trong
茳
芏