字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶上
茶上
Nghĩa
1.指临时雇用来供应茶水﹑侍候酒席的人。
Chữ Hán chứa trong
茶
上