字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶令
茶令
Nghĩa
1.茶会时的游戏。由一人作令官,令在座者如令行事,失误者受罚。
Chữ Hán chứa trong
茶
令