字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶余饭后
茶余饭后
Nghĩa
1.见"茶馀酒后"。
Chữ Hán chứa trong
茶
余
饭
后
茶余饭后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台