茶叶蛋

Nghĩa

1.即茶叶﹑酱油﹑茴香等为佐料煮熟的蛋。

Chữ Hán chứa trong

茶叶蛋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台