字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茶晶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶晶
茶晶
Nghĩa
1.一种茶褐色的水晶。可用作仪器或眼镜的镜片。
Chữ Hán chứa trong
茶
晶