字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茶树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶树
茶树
Nghĩa
1.山茶科灌木或小乔木。叶子长椭圆形或披针形。秋末开花。在我国长江流域及南方各省广泛栽培。喜温湿气候和微酸性土壤。其叶可制饮料。
Chữ Hán chứa trong
茶
树