字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶油
茶油
Nghĩa
1.用油茶实榨取的油。供食用或工业用。 2.指油茶。
Chữ Hán chứa trong
茶
油