字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茶禁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶禁
茶禁
Nghĩa
1.朝廷为掌管茶叶产销,禁止私自买卖而颁布的禁令。
Chữ Hán chứa trong
茶
禁