字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茶褐
茶褐
Nghĩa
1.赤黄而略带黑的颜色。
Chữ Hán chứa trong
茶
褐