字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茹荤
茹荤
Nghĩa
1.本指吃葱韭等辛辣的蔬菜◇指吃鱼肉等。
Chữ Hán chứa trong
茹
荤