字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
茹薇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
茹薇
茹薇
Nghĩa
1.采食野菜。《史记.伯夷列传》"隐于首阳山,采薇而食之。"后因用"茹薇"为隐居不仕之典。
Chữ Hán chứa trong
茹
薇